¡Escribe cualquier palabra!

"energise" en Vietnamese

làm cho tràn đầy năng lượngtiếp thêm sinh lực

Definición

Mang lại năng lượng hoặc sự hứng khởi cho ai đó hoặc điều gì đó, hoặc làm cho điều gì đó trở nên sôi động, năng động hơn.

Notas de Uso (Vietnamese)

Dùng cả nghĩa đen (tiếp năng lượng thực sự) lẫn nghĩa bóng (truyền cảm hứng, động lực). Thường dùng với nhóm người, tập thể hoặc hoạt động: "tiếp năng lượng cho đội", "làm ngày mới đầy năng lượng".

Ejemplos

Good music can energise you in the morning.

Nhạc hay buổi sáng có thể **làm bạn tràn đầy năng lượng**.

A quick walk will energise your body.

Đi bộ nhanh sẽ **làm cho cơ thể bạn tràn đầy năng lượng**.

Her speech helped energise the team.

Bài phát biểu của cô ấy đã **tiếp thêm động lực** cho cả đội.

Coffee in the afternoon doesn't really energise me anymore.

Cà phê buổi chiều giờ không còn **làm tôi tỉnh táo** nữa.

Let's do something fun to energise the group before we start.

Hãy làm điều gì vui để **tạo năng lượng** cho nhóm trước khi bắt đầu.

A change of scenery can really energise your creativity.

Thay đổi không gian có thể thực sự **truyền cảm hứng** cho sáng tạo của bạn.