¡Escribe cualquier palabra!

"end it" en Vietnamese

kết thúc nóchấm dứt nó

Definición

Chấm dứt hoặc kết thúc một việc gì đó hoàn toàn; kết thúc một điều gì đó. Thường dùng về mối quan hệ, dự án hoặc xung đột.

Notas de Uso (Vietnamese)

'End it' thường dùng khi nói về chấm dứt mối quan hệ, tranh cãi, hay tình huống. Đây là cách nói thân mật, thẳng thắn, đôi khi nhạy cảm với chủ đề tình cảm. Không dùng cho đồ vật; chỉ nói về hành động/tình huống. Đôi khi mang nghĩa quyết liệt.

Ejemplos

We need to end it before things get worse.

Chúng ta cần **kết thúc nó** trước khi mọi chuyện tồi tệ hơn.

If you are unhappy, maybe it's time to end it.

Nếu bạn không hạnh phúc, có lẽ đã đến lúc **kết thúc nó**.

He wanted to end it peacefully.

Anh ấy muốn **kết thúc nó** trong hòa bình.

"I can't go on like this," she said. "I think we should just end it."

"Em không thể tiếp tục như thế này," cô ấy nói. "Chúng ta nên **chấm dứt nó** thôi."

After arguing all night, they finally decided to end it.

Sau khi cãi nhau suốt đêm, họ cuối cùng đã quyết định **chấm dứt nó**.

He's not happy at work, but he doesn't know how to end it without drama.

Anh ấy không vui ở chỗ làm, nhưng không biết làm sao để **kết thúc nó** mà không gây ồn ào.