¡Escribe cualquier palabra!

"encroach" en Vietnamese

xâm phạmlấn chiếm

Definición

Tiến vào hoặc chiếm lấy không gian, quyền lợi, lãnh thổ của người khác một cách từ từ mà không được phép. Cũng dùng cho việc vượt giới hạn một cách chậm rãi.

Notas de Uso (Vietnamese)

Dùng trong văn viết hoặc tình huống trang trọng, thường đi với 'xâm phạm' về không gian thực hoặc ranh giới trừu tượng ('xâm phạm quyền riêng tư'). Không dùng cho hành động đột ngột.

Ejemplos

The weeds are starting to encroach on the garden path.

Cỏ dại bắt đầu **xâm phạm** lối đi trong vườn.

Buildings must not encroach on public land.

Các công trình không được **lấn chiếm** đất công.

Loud noises can encroach on your ability to concentrate.

Âm thanh lớn có thể **xâm phạm** khả năng tập trung của bạn.

People worry that technology will encroach on their privacy.

Mọi người lo ngại công nghệ sẽ **xâm phạm** quyền riêng tư của họ.

New shops are slowly encroaching into residential areas.

Những cửa hàng mới đang từ từ **lấn sang** khu dân cư.

Don’t let work encroach on your family time.

Đừng để công việc **xâm phạm** thời gian gia đình bạn.