"encephalitis" en Vietnamese
Definición
Viêm não là tình trạng viêm ở não, thường do nhiễm virus gây ra và rất nguy hiểm.
Notas de Uso (Vietnamese)
Đây là thuật ngữ y học, thường được bác sĩ và nhà nghiên cứu sử dụng. Hay gặp trong cụm 'viêm não do virus'. Không giống 'viêm màng não'.
Ejemplos
Encephalitis can be caused by different viruses.
**Viêm não** có thể do nhiều loại virus gây ra.
A high fever is a common symptom of encephalitis.
Sốt cao là một triệu chứng phổ biến của **viêm não**.
Doctors treat encephalitis in hospitals.
Bác sĩ điều trị **viêm não** tại bệnh viện.
After weeks of headaches, he was finally diagnosed with encephalitis.
Sau nhiều tuần bị đau đầu, cuối cùng anh ấy được chẩn đoán mắc **viêm não**.
The doctor explained that recovery from encephalitis can take months.
Bác sĩ giải thích rằng quá trình hồi phục sau **viêm não** có thể kéo dài nhiều tháng.
Vaccines can help prevent some types of encephalitis.
Vắc xin có thể giúp phòng ngừa một số loại **viêm não**.