¡Escribe cualquier palabra!

"emptier" en Vietnamese

trống hơn

Definición

'Emptier' dùng để chỉ một vật hoặc nơi nào đó ít vật chứa hoặc ít đầy hơn so với cái khác.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng để so sánh hai hoặc nhiều vật. Dùng cho cả vật chứa (như hộp, phòng) và trường hợp nghĩa bóng (như cảm giác trống vắng hơn).

Ejemplos

This box is emptier than that one.

Hộp này **trống hơn** hộp kia.

The streets are emptier at night.

Ban đêm, đường phố **trống hơn**.

My glass is emptier than yours.

Ly của tôi **trống hơn** ly của bạn.

The office feels emptier since everyone left for vacation.

Văn phòng cảm thấy **trống hơn** từ khi mọi người đi nghỉ.

After he moved out, his room looked even emptier.

Sau khi anh ấy dọn đi, phòng của anh trông càng **trống hơn**.

Sometimes, the more I talk, the emptier my words feel.

Đôi khi, càng nói nhiều, lời nói của tôi càng trở nên **trống hơn**.