¡Escribe cualquier palabra!

"emperors" en Vietnamese

hoàng đế

Definición

Hoàng đế là những vị vua nam giới cai trị một đế quốc lớn, thường có quyền lực tối cao đối với nhiều quốc gia hoặc vùng lãnh thổ. Thuật ngữ này thường dùng trong bối cảnh lịch sử.

Notas de Uso (Vietnamese)

Từ này thường chỉ các vị vua trong lịch sử (như hoàng đế La Mã, Trung Quốc, Nhật Bản). Hoàng hậu là nữ hoàng đế. Không dùng cho các lãnh đạo hiện đại. 'Hoàng đế' nhấn mạnh quyền lực cao hơn 'vua'.

Ejemplos

The Roman emperors ruled a vast empire for centuries.

Các **hoàng đế** La Mã đã cai trị một đế chế rộng lớn suốt nhiều thế kỷ.

Chinese history is full of powerful emperors.

Lịch sử Trung Quốc có rất nhiều **hoàng đế** quyền lực.

The Japanese emperors are important figures in Japan's culture.

Các **hoàng đế** Nhật Bản là những nhân vật quan trọng trong văn hóa Nhật.

Many emperors built impressive palaces to show their power.

Nhiều **hoàng đế** xây cung điện lộng lẫy để thể hiện quyền lực của mình.

It's fascinating how some emperors were both admired and feared by their people.

Thật thú vị khi một số **hoàng đế** vừa được ngưỡng mộ vừa bị dân chúng sợ hãi.

Unlike kings, emperors often controlled much larger lands and many different cultures.

Khác với vua, **hoàng đế** thường kiểm soát nhiều vùng đất rộng lớn và nhiều nền văn hóa khác nhau.