¡Escribe cualquier palabra!

"eminently" en Vietnamese

cực kỳrất

Definición

Nhấn mạnh mức độ cao nhất hoặc rất rõ ràng của một đặc điểm nào đó.

Notas de Uso (Vietnamese)

Chủ yếu đứng trước tính từ tích cực, trang trọng. Không dùng với từ mang nghĩa tiêu cực.

Ejemplos

She is eminently qualified for the job.

Cô ấy **cực kỳ** phù hợp cho công việc này.

The proposal is eminently sensible.

Đề xuất này **cực kỳ** hợp lý.

His plan is eminently practical.

Kế hoạch của anh ấy **rất** thiết thực.

This area is eminently suitable for growing grapes.

Khu vực này **rất** phù hợp để trồng nho.

He's eminently respected in his field.

Anh ấy **rất** được kính trọng trong lĩnh vực của mình.

The restaurant was eminently forgettable, honestly.

Nhà hàng đó **rất** dễ quên, thật sự.