¡Escribe cualquier palabra!

"emigrating" en Vietnamese

di cư (ra nước ngoài)

Definición

Rời bỏ đất nước của mình để sống lâu dài hoặc vĩnh viễn ở nước khác.

Notas de Uso (Vietnamese)

Chỉ dùng cho việc rời khỏi đất nước của mình, không phải nhập cư vào nước khác. Thường đi với 'from' và 'to', ví dụ: 'emigrating from Vietnam to Australia'. Đừng nhầm với 'immigrate' hay 'migrate'.

Ejemplos

My family is emigrating to Australia next year.

Gia đình tôi sẽ **di cư** sang Úc vào năm tới.

They are thinking about emigrating because of work opportunities.

Họ đang nghĩ đến việc **di cư** vì cơ hội việc làm.

Emigrating can be a big decision for many people.

**Di cư** có thể là một quyết định lớn đối với nhiều người.

After years of planning, we're finally emigrating this summer.

Sau nhiều năm lên kế hoạch, chúng tôi cuối cùng cũng sẽ **di cư** vào mùa hè này.

Her parents regret emigrating when they were young, but she doesn't.

Bố mẹ cô ấy hối tiếc vì đã **di cư** khi còn trẻ, nhưng cô ấy thì không.

"Are you really emigrating or just visiting for a while?"

"Bạn thật sự đang **di cư** hay chỉ đến đó một thời gian thôi?"