¡Escribe cualquier palabra!

"embouchure" en Vietnamese

khẩu hình (âm nhạc)cửa sông (địa lý)

Definición

Cách đặt miệng và môi để chơi nhạc cụ hơi, hoặc nơi một con sông chảy ra biển hoặc hồ.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường gặp trong âm nhạc với các cụm như 'khẩu hình sáo', 'khẩu hình đúng'; trong địa lý, chủ yếu dùng trong trường hợp chuyên môn.

Ejemplos

The flute player practiced her embouchure every day.

Người chơi sáo luyện tập **khẩu hình** của mình mỗi ngày.

A good embouchure is important for playing the trumpet.

Một **khẩu hình** tốt rất quan trọng khi chơi trumpet.

The river’s embouchure is near the coast.

**Cửa sông** của con sông này nằm gần bờ biển.

If your embouchure is too tight, the sound will be sharp and thin.

Nếu **khẩu hình** quá chặt, âm thanh sẽ sắc nhọn và yếu.

She struggled to form a proper embouchure for her new saxophone.

Cô ấy gặp khó khăn khi tạo ra **khẩu hình** đúng cho cây saxophone mới của mình.

There's a small fishing village right at the river's embouchure.

Có một làng chài nhỏ ngay bên **cửa sông**.