"ember" en Vietnamese
Definición
Một mẩu than nhỏ còn phát sáng sau khi lửa đã tắt gần hết; nó vẫn còn nóng và có thể bùng cháy trở lại.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng cho lửa trại, lò sưởi... 'than hồng rực cháy' là cách nói phổ biến. Đôi khi dùng nghĩa bóng cho tình cảm hay xung đột sắp bùng phát lại.
Ejemplos
The last ember of the campfire glowed softly.
**Than hồng** cuối cùng của đống lửa trại phát sáng nhẹ nhàng.
She toasted marshmallows over the embers.
Cô ấy nướng kẹo dẻo trên **than hồng**.
Don’t step on the embers; they are still hot.
Đừng dẫm lên **than hồng**; vẫn còn nóng đấy.
Only a few glowing embers remained after the party ended.
Chỉ còn vài **than hồng** phát sáng sau khi bữa tiệc kết thúc.
He stared at the embers, lost in thought, as the night grew colder.
Anh ấy nhìn chằm chằm vào **than hồng**, đắm chìm trong suy nghĩ khi đêm càng lạnh hơn.
Sometimes old arguments are just sleeping embers waiting to catch fire again.
Đôi khi những cuộc cãi vã cũ chỉ như **than hồng** đang ngủ chờ bùng cháy lại.