"embark on" en Vietnamese
Definición
Bắt đầu một điều gì đó mới, nhất là khi quan trọng, đầy thử thách, hoặc thú vị như một chuyến đi, dự án hoặc sự nghiệp.
Notas de Uso (Vietnamese)
Diễn đạt mang tính trang trọng, văn vẻ, thường gặp với 'chuyến đi', 'dự án', 'sự nghiệp', 'cuộc phiêu lưu'. Hiếm dùng cho hành động thường nhật.
Ejemplos
She decided to embark on a new career after college.
Cô ấy quyết định **bắt đầu** một sự nghiệp mới sau khi tốt nghiệp.
We will embark on our journey at sunrise.
Chúng tôi sẽ **bắt đầu** chuyến đi lúc bình minh.
He wants to embark on a project to help the environment.
Anh ấy muốn **khởi động** một dự án để bảo vệ môi trường.
After years working in finance, Lisa is ready to embark on something completely different.
Sau nhiều năm làm tài chính, Lisa đã sẵn sàng **bắt đầu** điều gì đó hoàn toàn mới.
It's a big step to embark on parenthood, but they're excited.
Bước vào vai trò làm cha mẹ là một quyết định lớn, nhưng họ đều háo hức.
Before you embark on this challenge, make sure you're prepared.
Trước khi **bắt đầu** thử thách này, hãy chắc rằng bạn đã sẵn sàng.