"elevenses" en Vietnamese
Definición
Bữa ăn nhẹ thường diễn ra vào khoảng 11 giờ sáng, gồm trà, cà phê và bánh ngọt, phổ biến ở Anh.
Notas de Uso (Vietnamese)
‘Elevenses’ là từ chủ yếu dùng trong tiếng Anh của người Anh, nói đến bữa phụ giữa buổi sáng, thường dùng trà, bánh, không giống mọi bữa ăn nhẹ.
Ejemplos
We always have elevenses at work.
Chúng tôi luôn có **bữa lót dạ giữa buổi sáng** ở nơi làm việc.
My grandmother still enjoys her elevenses every day.
Bà tôi vẫn thích **bữa lót dạ giữa buổi sáng** mỗi ngày.
They served tea and biscuits for elevenses.
Họ phục vụ trà và bánh quy cho **bữa lót dạ giữa buổi sáng**.
I skipped breakfast, so I'm really looking forward to elevenses.
Tôi bỏ bữa sáng nên rất mong đợi đến **bữa lót dạ giữa buổi sáng**.
Do you fancy joining us for elevenses in the kitchen?
Bạn có muốn tham gia **bữa lót dạ giữa buổi sáng** với chúng tôi trong bếp không?
In the UK, elevenses is a perfect excuse to pause and chat.
Ở Vương quốc Anh, **bữa lót dạ giữa buổi sáng** là dịp tuyệt vời để nghỉ ngơi và trò chuyện.