"electroplating" en Vietnamese
Definición
Mạ điện là quá trình phủ một lớp kim loại mỏng lên bề mặt vật liệu khác bằng dòng điện. Cách này thường dùng để chống gỉ sét hoặc làm cho vật sáng bóng, đẹp mắt.
Notas de Uso (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong kỹ thuật, sản xuất, điện tử, vàng bạc, ô tô. Không nên nhầm với 'sơn' hay 'bọc phủ' thông thường vì mạ điện luôn dùng điện và kim loại.
Ejemplos
Electroplating is used to make jewelry shiny.
**Mạ điện** được dùng để làm trang sức sáng bóng.
The factory uses electroplating to protect metal tools from rust.
Nhà máy dùng **mạ điện** để bảo vệ dụng cụ kim loại khỏi bị gỉ.
Electroplating can add a layer of gold to a ring.
**Mạ điện** có thể phủ một lớp vàng lên nhẫn.
High-quality cutlery often goes through electroplating to last longer.
Dao muỗng cao cấp thường được **mạ điện** để dùng lâu hơn.
Without electroplating, car parts would rust much faster.
Nếu không có **mạ điện**, các bộ phận ô tô sẽ bị gỉ nhanh hơn nhiều.
He’s studying electroplating for his engineering project.
Anh ấy đang nghiên cứu về **mạ điện** cho dự án kỹ thuật của mình.