¡Escribe cualquier palabra!

"electronically" en Vietnamese

điện tử

Definición

Làm việc bằng máy tính, internet hoặc các phương tiện điện tử khác thay vì làm trên giấy hay bằng tay.

Notas de Uso (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh công việc, hành chính hoặc kỹ thuật. Gặp trong các cụm như 'gửi điện tử', 'ký điện tử'. Hiếm dùng trong giao tiếp thông thường.

Ejemplos

You can pay your bills electronically.

Bạn có thể thanh toán hóa đơn **điện tử**.

The form must be submitted electronically.

Biểu mẫu phải được nộp **điện tử**.

She received the document electronically.

Cô ấy đã nhận tài liệu **điện tử**.

We signed the contract electronically to save time.

Chúng tôi đã ký hợp đồng **điện tử** để tiết kiệm thời gian.

Your tickets will be delivered electronically via email.

Vé của bạn sẽ được gửi **điện tử** qua email.

If you need a receipt, we can send it electronically.

Nếu bạn cần hóa đơn, chúng tôi có thể gửi nó **điện tử**.