"electromagnetism" en Vietnamese
Definición
Điện từ học là ngành vật lý nghiên cứu mối quan hệ và tương tác giữa điện và từ, đặc biệt là cách dòng điện tạo ra từ trường và ngược lại.
Notas de Uso (Vietnamese)
Đây là thuật ngữ kỹ thuật dùng trong vật lý và kỹ thuật, không dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Ejemplos
Electromagnetism explains how electric currents can produce magnetic fields.
**Điện từ học** giải thích cách dòng điện có thể tạo ra từ trường.
The study of electromagnetism is important for engineers.
Việc nghiên cứu **điện từ học** rất quan trọng đối với các kỹ sư.
Light is also related to electromagnetism.
Ánh sáng cũng liên quan đến **điện từ học**.
Maxwell’s work on electromagnetism changed our understanding of physics forever.
Công trình của Maxwell về **điện từ học** đã thay đổi mãi mãi cách chúng ta hiểu về vật lý.
Without electromagnetism, we wouldn’t have radios, TVs, or smartphones.
Nếu không có **điện từ học**, chúng ta đã không có radio, tivi hay điện thoại thông minh.
A lot of modern technology relies on the principles of electromagnetism.
Rất nhiều công nghệ hiện đại dựa vào các nguyên lý của **điện từ học**.