¡Escribe cualquier palabra!

"electrocuting" en Vietnamese

điện giậtlàm bị điện giật

Definición

Làm cho ai đó hoặc vật gì đó bị điện giật mạnh đến mức nguy hiểm hoặc gây tử vong.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh nguy hiểm, tai nạn hoặc kỹ thuật. 'Điện giật' nguy hiểm hơn 'bị giật.'

Ejemplos

Be careful: the wires could be electrocuting anyone who touches them.

Cẩn thận: các dây điện có thể đang **điện giật** bất kỳ ai chạm vào.

The broken appliance was electrocuting small animals in the garage.

Thiết bị bị hỏng đó đã **điện giật** những con vật nhỏ trong nhà để xe.

Touching water near live wires risks electrocuting yourself.

Chạm vào nước gần dây điện còn sống có nguy cơ **điện giật** chính mình.

They fixed the fence because it was accidentally electrocuting pets.

Họ đã sửa hàng rào vì nó vô tình **điện giật** thú cưng.

Leaving tools on that machine risks electrocuting the next person who turns it on.

Để dụng cụ trên máy đó có nguy cơ **điện giật** người tiếp theo bật máy.

Some faulty toys ended up electrocuting several children before being recalled.

Một số đồ chơi bị lỗi đã **điện giật** nhiều trẻ em trước khi bị thu hồi.