¡Escribe cualquier palabra!

"electro" en Vietnamese

electronhạc electro

Definición

Electro là một phong cách nhạc điện tử xuất hiện vào đầu những năm 1980, nổi bật với trống máy mạnh mẽ, âm thanh điện tử và thường có giọng hát robot.

Notas de Uso (Vietnamese)

'Electro' được dùng thân mật để nói về dòng nhạc này, thường xuất hiện trong các bữa tiệc, sự kiện nhảy. Không đồng nghĩa với 'nhạc điện tử' nói chung mà là thể loại riêng biệt.

Ejemplos

I love listening to electro while I exercise.

Tôi thích nghe **electro** khi tập thể dục.

He plays electro music at parties.

Anh ấy chơi nhạc **electro** ở các bữa tiệc.

This song has a strong electro beat.

Bài này có nhịp **electro** rất mạnh.

A lot of dancers prefer electro tracks for their routines.

Nhiều vũ công thích những bản **electro** cho bài nhảy của mình.

That club always plays the latest electro mixes on Friday nights.

Câu lạc bộ đó luôn phát những bản phối **electro** mới nhất vào tối thứ sáu.

If you’re into retro vibes, you’ll love classic electro from the ‘80s.

Nếu bạn thích phong cách retro, bạn sẽ mê **electro** kinh điển thập niên 80.