"elbowing" en Vietnamese
Definición
Dùng khuỷu tay để đẩy hoặc chen lấn trong đám đông; cũng có thể chỉ hành động cạnh tranh một cách mạnh mẽ.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng trong tình huống chen lấn mạnh hoặc cạnh tranh, hay gặp trong các cụm như 'elbowing your way', 'elbowing out'. Không dùng để chỉ chạm nhẹ.
Ejemplos
He was elbowing people to get to the front of the line.
Anh ấy đang **huých khuỷu tay** mọi người để lên đầu hàng.
Stop elbowing your sister at the dinner table.
Đừng **huých khuỷu tay** chị/em của con ở bàn ăn nữa.
Fans were elbowing each other to get closer to the stage.
Các fan đang **huých khuỷu tay** nhau để đến gần sân khấu hơn.
She kept elbowing her way through the crowd at the concert.
Cô ấy cứ **chen lấn bằng khuỷu tay** qua đám đông ở buổi hòa nhạc.
Stop elbowing me—I’ll move over in a second!
Đừng **huých khuỷu tay** vào tôi nữa—tôi sẽ nhường chỗ ngay!
He’s always elbowing others out of the way to get what he wants at work.
Anh ấy luôn **huých khuỷu tay** loại người khác ở nơi làm việc để đạt được điều mình muốn.