"elastin" en Indonesian
Definición
Elastin là một loại protein trong cơ thể giúp các mô như da, mạch máu và phổi có thể co giãn và trở về trạng thái ban đầu.
Notas de Uso (Indonesian)
Thường dùng trong lĩnh vực y học, nghiên cứu khoa học hoặc làm đẹp da, không phổ biến trong giao tiếp thường ngày. Chủ yếu nói đến protein cấu trúc trong mô liên kết.
Ejemplos
Elastin is important for healthy skin.
**Elastin** rất quan trọng cho làn da khỏe mạnh.
Our bodies make elastin and collagen.
Cơ thể chúng ta tạo ra **elastin** và collagen.
As people age, the amount of elastin in their skin decreases.
Khi con người già đi, lượng **elastin** trong da giảm xuống.
Without enough elastin, your skin can't bounce back after being stretched.
Nếu không có đủ **elastin**, da bạn sẽ không thể trở lại trạng thái ban đầu sau khi bị kéo căng.
Doctors study elastin to understand certain skin diseases.
Các bác sĩ nghiên cứu **elastin** để hiểu về một số bệnh da nhất định.
Some creams claim to boost your skin’s elastin levels.
Một số loại kem khẳng định giúp tăng mức **elastin** trong da của bạn.