¡Escribe cualquier palabra!

"eight" en Vietnamese

tám

Definición

Số 8; là số đứng sau bảy và trước chín.

Notas de Uso (Vietnamese)

Dùng để đếm, nói về tuổi, giờ, số lượng,... Cần phân biệt với 'ate' (quá khứ của 'eat').

Ejemplos

There are eight apples on the table.

Có **tám** quả táo trên bàn.

My sister is eight years old.

Em gái tôi **tám** tuổi.

We start school at eight o’clock.

Chúng tôi bắt đầu học lúc **tám** giờ.

Can you meet me around eight tonight?

Bạn có thể gặp tôi khoảng **tám** giờ tối nay không?

Only eight people showed up to the party.

Chỉ có **tám** người đến bữa tiệc.

I’ve watched that movie eight times already!

Tôi đã xem bộ phim đó **tám** lần rồi!