"eggnogs" en Vietnamese
Definición
Đây là loại đồ uống ngọt, béo làm từ sữa, trứng, đường và thường có rượu như rum hoặc brandy, phổ biến vào mùa đông hoặc dịp lễ. 'Sữa trứng' ở dạng số nhiều ý nói nhiều loại hay nhiều phần thức uống này.
Notas de Uso (Vietnamese)
Chủ yếu dùng cho dịp Giáng sinh ở các nước phương Tây. 'Eggnogs' là số nhiều, đề cập đến nhiều loại hoặc nhiều cốc. Không phổ biến ở Việt Nam.
Ejemplos
We served two different eggnogs at the party.
Chúng tôi đã phục vụ hai loại **sữa trứng** khác nhau ở bữa tiệc.
My favorite holiday drinks are hot chocolate and eggnogs.
Thức uống ngày lễ tôi thích nhất là sô cô la nóng và **sữa trứng**.
The store sells small bottles of eggnogs in December.
Cửa hàng bán các chai **sữa trứng** nhỏ vào tháng Mười Hai.
Everyone brings their own special eggnogs to the family Christmas dinner.
Mỗi người đều mang theo **sữa trứng** đặc biệt của riêng mình đến bữa tối Giáng sinh của gia đình.
Some people like their eggnogs spiked with extra rum.
Một số người thích **sữa trứng** của họ được pha thêm nhiều rượu rum.
After trying so many different eggnogs, I think my grandma’s recipe is the best.
Sau khi thử rất nhiều loại **sữa trứng**, tôi nghĩ công thức của bà tôi là ngon nhất.