"eff" en Vietnamese
Definición
'Ép' dùng để chỉ chữ 'F' trong tiếng Anh, hoặc thay cho từ chửi thề 'fuck' để tránh nói trực tiếp.
Notas de Uso (Vietnamese)
Chỉ dùng trong nói chuyện vui, hoặc để thay cho lời chửi thề ('effing', 'eff you'). Không dùng trong văn bản nghiêm túc.
Ejemplos
Please eff the letter in the spelling test.
Vui lòng đánh vần chữ cái **ép** trong bài kiểm tra.
He doesn't say bad words, he just says 'eff'.
Anh ấy không nói từ tục, chỉ nói '**ép**'.
The word 'fish' starts with an 'eff' sound.
Từ 'fish' bắt đầu bằng âm '**ép**'.
He said 'What the eff?' when he saw the mess.
Thấy bừa bộn, anh ấy nói: 'Cái quái **ép** gì vậy?'
Some people write 'effing' instead of the real swear word.
Một số người viết '**ép-ing**' thay cho từ chửi thề thật.
'Don't eff with me,' he joked, using the clean version.
Anh ấy đùa: 'Đừng có **ép** với tôi', dùng bản nhẹ nhàng.