¡Escribe cualquier palabra!

"ecru" en Vietnamese

màu ecrumàu be sáng

Definición

Một màu be rất nhạt hoặc vàng nâu nhạt, giống màu vải lanh chưa tẩy. Thường dùng để mô tả màu vải, quần áo hoặc sơn.

Notas de Uso (Vietnamese)

'Ecru' thường dùng trong thiết kế thời trang hoặc nội thất. Từ này miêu tả màu tự nhiên của vải chưa nhuộm, cụ thể hơn 'be'. Không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

Ejemplos

She wore an ecru dress to the party.

Cô ấy mặc váy màu **ecru** đến bữa tiệc.

The sofa is covered in ecru fabric.

Chiếc ghế sofa được bọc vải màu **ecru**.

I painted the walls ecru for a soft look.

Tôi sơn tường màu **ecru** để tạo cảm giác dịu dàng.

Those ecru curtains really brighten up the room, don’t they?

Những chiếc rèm màu **ecru** này thật sự làm sáng căn phòng, đúng không?

You can’t go wrong with ecru when picking a neutral color for your home.

Khi chọn màu trung tính cho nhà, chọn **ecru** sẽ không bao giờ sai.

That sweater comes in black, navy, and ecru—which one do you prefer?

Chiếc áo len đó có màu đen, xanh navy và **ecru**—bạn thích màu nào?