"ecosystem" en Vietnamese
Definición
Hệ sinh thái là nơi các sinh vật như thực vật và động vật cùng với môi trường của chúng tồn tại và tác động lẫn nhau.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường được dùng trong môi trường khoa học, giáo dục, hoặc mô tả hệ tự nhiên và nghệ thuật như 'hệ sinh thái kỹ thuật số'.
Ejemplos
A forest is an example of an ecosystem.
Rừng là một ví dụ về **hệ sinh thái**.
Many animals in the ecosystem depend on each other.
Nhiều loài động vật trong **hệ sinh thái** phụ thuộc lẫn nhau.
Pollution can harm the whole ecosystem.
Ô nhiễm có thể gây hại cho toàn bộ **hệ sinh thái**.
After the fire, the local ecosystem took years to recover.
Sau vụ cháy, **hệ sinh thái** địa phương mất nhiều năm để phục hồi.
Cities are building a 'digital ecosystem' for tech startups.
Các thành phố đang xây dựng một 'hệ sinh thái số' cho các công ty công nghệ khởi nghiệp.
If one species disappears, the balance of the ecosystem can change quickly.
Nếu một loài biến mất, sự cân bằng của **hệ sinh thái** có thể thay đổi nhanh chóng.