¡Escribe cualquier palabra!

"eaters" en Vietnamese

người ăn

Definición

Những người hoặc động vật đang ăn, hoặc có thói quen hay sở thích nhất định về việc ăn uống.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng để mô tả nhóm người qua thói quen ăn uống như 'meat eaters', 'fast eaters'. Không mang nghĩa thưởng thức mà chỉ nói về cách ăn.

Ejemplos

There are many eaters at the party tonight.

Có rất nhiều **người ăn** ở bữa tiệc tối nay.

Cats are messy eaters sometimes.

Đôi khi mèo là những **người ăn** lộn xộn.

Young children can be picky eaters.

Trẻ nhỏ có thể là những **người ăn** kén chọn.

Some eaters finish their meals in just a few minutes.

Một số **người ăn** ăn xong bữa chỉ trong vài phút.

The restaurant is a favorite among late-night eaters.

Nhà hàng này là địa điểm ưa thích của những **người ăn** khuya.

Vegetarian eaters sometimes struggle to find good options when traveling.

Những **người ăn** chay đôi khi khó tìm được món phù hợp khi đi du lịch.