"eat my shorts" en Vietnamese
Definición
Một cách hài hước và hơi khiếm nhã để nói rằng bạn không quan tâm đến ý kiến người khác, hoặc để phủ nhận. Nổi tiếng nhờ Bart Simpson trong 'The Simpsons'. Thường dùng để trêu đùa hoặc chống đối.
Notas de Uso (Vietnamese)
Vô cùng thân mật, có tính đùa cợt, thường liên quan đến Bart Simpson. Không nên sử dụng trong các tình huống lịch sự hoặc với người lạ.
Ejemplos
If you don't like my answer, eat my shorts.
Nếu không thích câu trả lời của tôi thì **ăn quần đùi của tôi đi**!
My brother always says eat my shorts when we argue.
Em tôi luôn nói '**ăn quần đùi của tôi đi**' khi chúng tôi cãi nhau.
He shouted 'eat my shorts!' at the other team.
Anh ấy hét lên với đội bên kia: '**Ăn quần đùi của tôi đi**!'
If you think you can beat me, eat my shorts!
Nghĩ mình thắng được tôi à? **Đừng mơ!**
Oh, you want me to apologize? Eat my shorts!
Ồ, muốn tôi xin lỗi à? **Đừng mơ!**
People still quote Bart Simpson’s 'eat my shorts' when joking around.
Mọi người vẫn trêu đùa bằng câu '**ăn quần đùi của tôi đi**' của Bart Simpson.