"eat in" en Vietnamese
Definición
Không đi ăn ngoài mà ăn ở nhà, hoặc ăn tại chỗ ở nhà hàng/quán thay vì mang về.
Notas de Uso (Vietnamese)
Dùng nhiều trong hội thoại thân mật. "eat in" đối lập với "eat out" (ăn ngoài) và "take out" (mang đi). Nếu ở nhà, thường chỉ bữa ăn gia đình; ở quán thì là ăn tại chỗ.
Ejemplos
Let’s eat in tonight instead of going out.
Tối nay mình **ăn ở nhà** thay vì ra ngoài nhé.
Do you want to eat in or go to a restaurant?
Bạn muốn **ăn ở nhà** hay đi nhà hàng?
Many people prefer to eat in to save money.
Nhiều người thích **ăn ở nhà** để tiết kiệm tiền.
I’d rather eat in. It’s cozier and I can cook exactly what I want.
Tôi thích **ăn ở nhà** hơn. Ở nhà ấm cúng và mình có thể nấu bất cứ món gì mình muốn.
When you order pizza, do you usually eat in or take it to go?
Khi bạn đặt pizza, bạn thường **ăn ở nhà** hay mang đi?
The café asked if I wanted to eat in or have my coffee to go.
Quán cà phê hỏi tôi muốn **uống tại chỗ** hay mang cà phê đi.