"easy money" en Vietnamese
Definición
Tiền kiếm được mà không phải bỏ ra nhiều công sức, rủi ro hoặc kỹ năng; thường ám chỉ lợi nhuận dễ dàng, nhanh chóng.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật, hàm ý tiêu cực; ám chỉ kiếm tiền nhờ may mắn, cờ bạc, hoặc các cách không chính đáng. Gặp nhiều trong cụm như 'tìm kiếm easy money'.
Ejemplos
He thinks selling lottery tickets is easy money.
Anh ấy nghĩ bán vé số là **tiền dễ kiếm**.
There is no such thing as easy money.
Không có thứ gọi là **tiền dễ kiếm**.
Many people look for easy money, but it is risky.
Nhiều người tìm kiếm **tiền dễ kiếm**, nhưng nó rất rủi ro.
He quit his job hoping to make easy money online, but it didn't work out.
Anh ấy nghỉ việc, hy vọng kiếm **tiền dễ kiếm** trên mạng, nhưng không thành công.
Don't trust anyone promising easy money—there's always a catch.
Đừng tin ai hứa **tiền dễ kiếm**—luôn có bẫy.
Some people risk everything for easy money, but most end up with nothing.
Một số người đánh liều tất cả vì **tiền dễ kiếm**, nhưng đa số chẳng được gì.