¡Escribe cualquier palabra!

"dynamiting" en Vietnamese

nổ mìnphá bằng thuốc nổ

Definición

Việc dùng thuốc nổ (như dynamit) để phá huỷ hoặc di chuyển vật thể lớn như đá, cây hoặc công trình.

Notas de Uso (Vietnamese)

Từ ngữ mang tính chuyên ngành, chỉ dùng khi nói về nổ mìn chủ động trong xây dựng, khai thác mỏ hay phá dỡ; không dùng cho các vụ nổ tự nhiên.

Ejemplos

They are dynamiting the old bridge to build a new one.

Họ đang **nổ mìn** cây cầu cũ để xây cầu mới.

Dynamiting rocks is dangerous without proper safety measures.

**Nổ mìn** đá rất nguy hiểm nếu không có biện pháp an toàn phù hợp.

The team is dynamiting tree stumps to clear the land.

Đội đang **nổ mìn** các gốc cây để giải phóng mặt bằng.

Local authorities banned dynamiting because of damage to the environment.

Chính quyền địa phương đã cấm **nổ mìn** do tác động xấu đến môi trường.

There's been illegal dynamiting in the river to catch fish.

Có **nổ mìn** bất hợp pháp trên sông để bắt cá.

After dynamiting the hillside, construction crews worked through the night to remove debris.

Sau khi **nổ mìn** ngọn đồi, đội xây dựng làm việc suốt đêm để dọn đống đổ nát.