¡Escribe cualquier palabra!

"duty calls" en Vietnamese

bổn phận gọi

Definición

Cụm từ này diễn tả việc bạn phải thực hiện nghĩa vụ hoặc trách nhiệm của mình, dù bạn muốn làm điều gì đó khác hơn. Thường dùng khi phải rời khỏi những tình huống vui vẻ để lo việc quan trọng.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường nói với giọng hơi hài hước hoặc tiếc nuối khi phải rời bạn bè. Không dùng cho việc nhỏ nhặt; chỉ cho trách nhiệm thật sự (công việc, gia đình, v.v).

Ejemplos

I have to leave now; duty calls.

Tôi phải đi bây giờ, **bổn phận gọi**.

Sorry, I can’t stay. Duty calls at the office.

Xin lỗi, tôi không thể ở lại. Ở văn phòng **bổn phận gọi**.

Parents know that sometimes, duty calls.

Cha mẹ biết rằng đôi khi, **bổn phận gọi**.

Guess I can’t join the game tonight—duty calls!

Có vẻ tối nay mình không thể chơi cùng—**bổn phận gọi**!

She smiled, waved goodbye, and said, "Duty calls."

Cô ấy mỉm cười, vẫy tay chào và nói: "**Bổn phận gọi**."

I’d love to stay longer, but duty calls and I have to pick up the kids.

Tôi muốn ở lại lâu hơn nhưng **bổn phận gọi** và tôi phải đi đón bọn trẻ.