"dutch courage" en Vietnamese
Definición
Sự dũng cảm hoặc tự tin tạm thời có được nhờ uống rượu bia.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường nói với ý hài hước hoặc nhẹ nhàng chê trách; chỉ dùng khi sự 'can đảm' này đến từ rượu, không phải thật sự dũng cảm.
Ejemplos
He needed some Dutch courage before his speech.
Anh ấy cần một ít **can đảm do rượu** trước khi phát biểu.
She used Dutch courage to ask for a raise.
Cô ấy dùng **can đảm do rượu** để xin tăng lương.
He only talked to her with a little Dutch courage.
Anh ta chỉ dám nói chuyện với cô ấy khi có một chút **can đảm do rượu**.
It was just Dutch courage—normally, he'd be too shy to sing karaoke.
Đó chỉ là **can đảm do rượu** — bình thường anh ấy quá nhút nhát để hát karaoke.
A shot of whiskey gave him enough Dutch courage to confront his boss.
Một ly whisky đã cho anh ấy đủ **can đảm do rượu** để đối mặt với sếp.
He didn't really have confidence; it was all Dutch courage from the bar.
Anh ấy không thực sự tự tin; tất cả chỉ là **can đảm do rượu** ở quán bar.