¡Escribe cualquier palabra!

"dust settles" en Vietnamese

mọi chuyện lắng xuốngtình hình ổn định lại

Definición

Khi vấn đề, náo loạn hoặc căng thẳng qua đi, mọi việc trở lại bình thường.

Notas de Uso (Vietnamese)

Chủ yếu dùng bóng nghĩa, nhất là sau xung đột hoặc thay đổi lớn. Không dùng cho việc lau dọn hàng ngày.

Ejemplos

Let's wait until the dust settles before making a decision.

Hãy chờ đến khi **mọi chuyện lắng xuống** rồi hãy quyết định.

Things will be clearer once the dust settles.

Mọi thứ sẽ rõ ràng hơn khi **mọi chuyện lắng xuống**.

After the argument, everyone waited for the dust to settle.

Sau cuộc tranh cãi, mọi người đều đợi **mọi chuyện lắng xuống**.

We can talk more once the dust settles from all these changes at work.

Chúng ta có thể nói chuyện thêm sau khi **mọi chuyện lắng xuống** vì những thay đổi này ở nơi làm việc.

She decided to wait for the dust to settle before responding to the rumors.

Cô ấy quyết định đợi đến khi **mọi chuyện lắng xuống** rồi mới phản hồi lại những tin đồn.

Hang tight—let's see what happens when the dust settles.

Bình tĩnh nhé—hãy chờ xem sẽ ra sao khi **mọi chuyện lắng xuống**.