"durst" en Vietnamese
dám
Definición
'Durst' là dạng quá khứ cổ xưa của 'dare', nghĩa là đã có dũng khí làm điều gì đó.
Notas de Uso (Vietnamese)
Chỉ xuất hiện trong văn học, thơ cổ điển; không dùng trong văn nói hay viết hiện đại.
Ejemplos
He durst not enter the dark cave.
Anh ấy không **dám** vào hang tối đó.
No one durst speak against the king.
Không ai **dám** nói chống lại nhà vua.
She durst not look back.
Cô ấy không **dám** ngoái đầu lại.
If you durst challenge fate, what would you do?
Nếu bạn **dám** thách thức số phận, bạn sẽ làm gì?
Few durst raise their voices during that time.
Vào thời đó, ít ai **dám** lên tiếng.
He would not have durst say such things to her face.
Anh ấy chắc chắn không **dám** nói những điều đó trước mặt cô ấy.