¡Escribe cualquier palabra!

"dumb down" en Vietnamese

làm đơn giản hóa quá mứclàm cho đơn giản hóa (bằng cách bỏ qua phần quan trọng)

Definición

Làm cho một điều gì đó trở nên quá dễ hiểu bằng cách lược bỏ thông tin quan trọng hoặc phức tạp.

Notas de Uso (Vietnamese)

Cách nói thân mật, hàm ý tiêu cực như mất đi sự sâu sắc. Thường dùng cho truyền thông, giáo dục, hoặc khi giải thích điều gì ('dumb down the curriculum' nghĩa là làm chương trình học trở nên quá dễ).

Ejemplos

They dumbed down the exam to make it easier for everyone.

Họ đã **làm đơn giản hóa quá mức** kỳ thi để mọi người dễ dàng hơn.

Sometimes movies are dumbed down for younger audiences.

Đôi khi phim được **làm đơn giản hóa quá mức** cho khán giả nhỏ tuổi.

The news channel was criticized for dumbing down its reports.

Kênh tin tức bị chỉ trích vì đã **đơn giản hóa quá mức** các bản tin của mình.

Can you not dumb down your answer? I want the real details.

Bạn có thể không **đơn giản hóa quá mức** câu trả lời của mình không? Tôi muốn biết chi tiết thật.

The publisher wants to dumb down the book so it'll sell more copies.

Nhà xuất bản muốn **làm đơn giản hóa quá mức** cuốn sách để nó bán được nhiều hơn.

If schools dumb down their lessons, students might miss out on important knowledge.

Nếu trường học **làm đơn giản hóa quá mức** bài học, học sinh có thể bỏ lỡ kiến thức quan trọng.