"dulcinea" en Vietnamese
Definición
Dulcinea dùng để chỉ một người tình lý tưởng, hoàn hảo mà ai đó say mê, bắt nguồn từ tiểu thuyết 'Don Quixote'.
Notas de Uso (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong văn chương hoặc hoàn cảnh lãng mạn, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày. Hàm ý về một tình yêu lý tưởng nhưng không thực tế.
Ejemplos
She called her his Dulcinea, his perfect love.
Cô ấy gọi cô là **Dulcinea** của anh, mối tình hoàn hảo của anh.
Many poets write about their own Dulcinea.
Nhiều nhà thơ viết về **Dulcinea** của riêng họ.
Don Quixote dreamed about his Dulcinea.
Don Quixote mơ về **Dulcinea** của mình.
For him, no real woman could ever match his Dulcinea.
Với anh, không người phụ nữ nào ngoài đời có thể sánh được với **Dulcinea** của anh.
He searched for his Dulcinea everywhere but never found her.
Anh đã tìm kiếm **Dulcinea** của mình khắp nơi nhưng không bao giờ tìm thấy.
When he spoke of love, he always pictured his Dulcinea and smiled.
Mỗi khi nói về tình yêu, anh luôn hình dung đến **Dulcinea** của mình và mỉm cười.