"dry off" en Vietnamese
Definición
Dùng khăn hoặc vải để lau cho khô người, người khác, hoặc đồ vật sau khi bị ướt.
Notas de Uso (Vietnamese)
'Dry off' thường dùng trong giao tiếp hằng ngày sau khi tắm, bơi, hoặc đi mưa. Có thể dùng cho bản thân hoặc vật khác. Không nhầm với 'dry out' (làm khô tận gốc).
Ejemplos
Please dry off before coming inside.
Làm ơn **lau khô** trước khi vào nhà.
She used a towel to dry off after her shower.
Cô ấy dùng khăn để **lau khô** sau khi tắm.
Let the dishes dry off on the rack.
Để chén đĩa **khô** trên giá đi.
I went swimming and forgot to dry off—now I'm freezing!
Tôi đi bơi mà quên **lau khô**—giờ tôi lạnh cóng!
Can you help me dry off the dog after his bath?
Bạn có thể giúp tôi **lau khô** cho con chó sau khi nó tắm không?
It was raining, so we dried off by the fireplace with hot chocolate.
Trời mưa nên chúng tôi **làm khô người** bên lò sưởi cùng với sô cô la nóng.