¡Escribe cualquier palabra!

"dry as dust" en Vietnamese

nhàm chán vô cùngkhô khan như bụi

Definición

Nếu điều gì đó 'nhàm chán vô cùng', nghĩa là nó rất buồn tẻ, không có gì thú vị hay hấp dẫn. Cụm này thường dùng để miêu tả bài viết, bài giảng hoặc cuộc trò chuyện.

Notas de Uso (Vietnamese)

Cụm từ này khá văn chương hoặc đời thường, thường đi kèm các từ như 'lecture', 'book', 'report' để nhấn mạnh cực kỳ chán. Nhấn mạnh sự tẻ nhạt về mặt nội dung, không phải về mặt vật lý.

Ejemplos

The textbook was dry as dust and hard to read.

Cuốn sách giáo khoa này **nhàm chán vô cùng**, rất khó đọc.

His speech was dry as dust, and many people fell asleep.

Bài phát biểu của anh ấy **nhàm chán vô cùng**, nhiều người đã ngủ gật.

This report is dry as dust compared to the last one.

Bản báo cáo này **nhàm chán vô cùng** so với báo cáo trước.

Honestly, that history lecture was dry as dust—I couldn't concentrate at all.

Thật lòng, buổi học lịch sử đó **nhàm chán vô cùng**—tôi không thể tập trung nổi.

Some novels just feel dry as dust—no excitement, no life.

Một số tiểu thuyết chỉ thấy **nhàm chán vô cùng**—không có gì gây hứng thú, không có sự sống.

The training videos were dry as dust, but I had to watch them for work.

Những video đào tạo này **nhàm chán vô cùng**, nhưng tôi vẫn phải xem vì công việc.