¡Escribe cualquier palabra!

"drunkards" en Vietnamese

kẻ nghiện rượukẻ say xỉn thường xuyên

Definición

Chỉ những người thường xuyên và uống rượu quá mức, hay say rượu.

Notas de Uso (Vietnamese)

Từ này mang tính miệt thị, cổ điển hơn so với các cách nói hiện đại như 'người nghiện rượu'. Không dùng cho người chỉ uống say một lần.

Ejemplos

The village had many drunkards in the old days.

Ngày xưa làng có rất nhiều **kẻ nghiện rượu**.

Drunkards often had trouble finding work.

**Kẻ nghiện rượu** thường gặp khó khăn khi tìm việc làm.

People avoid talking to drunkards at parties.

Mọi người tránh nói chuyện với **kẻ nghiện rượu** ở các bữa tiệc.

The bar was filled with loud drunkards arguing about sports.

Quán bar đầy những **kẻ nghiện rượu** ồn ào đang cãi nhau về thể thao.

My grandfather used to warn me to stay away from drunkards downtown.

Ông nội tôi từng dặn tôi tránh xa **kẻ nghiện rượu** ở trung tâm thành phố.

Calling someone a drunkard is pretty insulting these days.

Gọi ai đó là **kẻ nghiện rượu** bây giờ khá là xúc phạm.