"drunk as a lord" en Vietnamese
Definición
Chỉ ai đó say rượu đến mức không tự chủ; cách nói hài hước, xưa cũ.
Notas de Uso (Vietnamese)
Cách nói rất suồng sã, mang chất hài hước, ngày nay ít dùng hơn; thay thế bằng các từ như 'xỉn quắc cần câu', 'say mèm'.
Ejemplos
He got drunk as a lord at the party last night.
Anh ấy **say như hũ chìm** ở bữa tiệc tối qua.
My uncle came home drunk as a lord.
Chú tôi về nhà **say như hũ chìm**.
She was drunk as a lord and couldn’t walk straight.
Cô ấy **say như hũ chìm** đến mức không đi nổi cho thẳng.
By midnight, they were all drunk as lords and singing loudly.
Đến nửa đêm, họ đều **say như hũ chìm** và hát ầm ĩ.
You could tell he was drunk as a lord from the way he kept laughing at nothing.
Chỉ nhìn cách anh ấy cứ cười vu vơ là biết **say như hũ chìm** rồi.
I've never seen her drunk as a lord before—she's usually so quiet!
Chưa bao giờ tôi thấy cô ấy **say như hũ chìm** cả—bình thường hiền lắm!