"drum out of" en Vietnamese
Definición
Khiến ai đó rời khỏi nhóm, tổ chức, hoặc chức vụ một cách công khai hoặc làm cho họ xấu hổ, thường là do mắc lỗi.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng trong môi trường chính thức (như quân đội, tổ chức), nói đến sự làm mất mặt công khai chứ không chỉ là cho nghỉ việc. Thường đi với nhóm hoặc tổ chức đứng sau.
Ejemplos
He was drummed out of the club after breaking the rules.
Anh ấy đã bị **đuổi** khỏi câu lạc bộ vì làm sai quy định.
The officer was drummed out of the army for his actions.
Sĩ quan bị **đuổi** khỏi quân đội do hành động của mình.
She was drummed out of the committee after the scandal.
Cô ấy bị **đuổi** khỏi ban sau vụ bê bối.
He was drummed out of the team so publicly that everyone at work heard the story.
Anh ấy bị **đuổi** khỏi đội công khai đến mức ai ở cơ quan cũng biết.
After the accusations, she was drummed out of the association in disgrace.
Sau khi bị tố cáo, cô ấy đã bị **đuổi** khỏi hội trong sự nhục nhã.
They didn’t just fire him—they drummed him out of the company with a press release and everything.
Họ không chỉ sa thải anh ấy—họ còn **đuổi** khỏi công ty bằng cả thông cáo báo chí.