"drown in" en Vietnamese
Definición
Bị bao phủ hoặc áp đảo bởi quá nhiều thứ gì đó như là công việc, nước, hoặc cảm xúc; thường dùng nghĩa ẩn dụ.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường gặp trong các cụm như 'drown in work', 'drown in debt'. Chủ yếu ý nghĩa bóng, không phải đuối nước thật.
Ejemplos
She feels like she is drowning in homework every night.
Cô ấy cảm thấy như mình **chìm trong** bài tập về nhà mỗi đêm.
He was drowning in debt after losing his job.
Sau khi mất việc, anh ấy **chìm trong** nợ nần.
The city was drowning in rain during the storm.
Trong cơn bão, thành phố **chìm trong** mưa.
I can't hang out tonight—I'm drowning in projects at work.
Tối nay tôi không thể đi chơi—tôi đang **chìm trong** các dự án ở cơ quan.
After the breakup, she was drowning in sadness for weeks.
Sau chia tay, cô ấy **chìm trong** nỗi buồn nhiều tuần liền.
Emails keep coming—I’m drowning in my inbox right now.
Email cứ tới liên tục—tôi **chìm trong** hộp thư đến rồi.