¡Escribe cualquier palabra!

"drop the subject" en Vietnamese

bỏ qua chủ đề nàyngừng nói về chuyện đó

Definición

Khi ai đó không muốn tiếp tục nói về một chủ đề nào đó, họ sẽ dừng lại và không nhắc đến nữa.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng trong trò chuyện thân mật, để tránh căng thẳng hoặc cãi vã. 'let's drop the subject' tương đương với đề xuất chuyển chủ đề hoặc dừng lại.

Ejemplos

Can we drop the subject now?

Bây giờ chúng ta có thể **bỏ qua chủ đề này** được không?

I think it's better to drop the subject before we argue.

Tôi nghĩ nên **bỏ qua chủ đề này** trước khi chúng ta tranh cãi.

She asked him to drop the subject.

Cô ấy yêu cầu anh ta **bỏ qua chủ đề này**.

Let’s just drop the subject and move on.

Chúng ta hãy **bỏ qua chủ đề này** và nói chuyện khác.

Every time I bring it up, you ask me to drop the subject.

Mỗi lần tôi nhắc đến, bạn lại yêu cầu tôi **bỏ qua chủ đề này**.

If you’re uncomfortable, we can drop the subject right now.

Nếu bạn thấy không thoải mái, chúng ta có thể **bỏ qua chủ đề này** ngay bây giờ.