¡Escribe cualquier palabra!

"drop in sometime" en Vietnamese

ghé chơi lúc nào đóghé qua khi nào rảnh

Definición

Diễn tả lời mời ai đó ghé qua chơi vào lúc nào đó, không cần hẹn trước.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng thân mật, cuối hội thoại. Tương tự 'ghé qua', 'đến chơi'. Không nói rõ thời gian cụ thể.

Ejemplos

Feel free to drop in sometime if you're in the neighborhood.

Nếu bạn ở gần đây, cứ **ghé chơi lúc nào đó** nhé.

You should drop in sometime and see my new apartment.

Bạn nên **ghé chơi lúc nào đó**, xem căn hộ mới của mình nhé.

My parents said you can drop in sometime.

Bố mẹ mình nói bạn có thể **ghé chơi lúc nào đó**.

Hey, if you're ever bored, just drop in sometime—no need to call first.

Này, nếu bạn chán thì cứ **ghé qua khi nào rảnh**—không cần gọi trước đâu.

Next time you're in town, drop in sometime. I'd love to catch up.

Lần sau bạn đến thành phố, **ghé chơi lúc nào đó** nhé. Mình rất muốn gặp lại bạn.

We're always here—just drop in sometime if you feel like hanging out.

Bọn mình luôn ở đây—nếu muốn chơi thì cứ **ghé qua khi nào rảnh** nhé.