"drive into" en Vietnamese
Definición
Lái xe vào một địa điểm; cũng có thể dùng để chỉ việc đâm vào vật gì đó bằng xe.
Notas de Uso (Vietnamese)
Có thể dùng để nói lái xe vào nơi nào đó hoặc vô ý đâm phải vật cản; khác với 'drive in' (vào để nhận dịch vụ) và 'drive through' (chạy xuyên qua).
Ejemplos
He drove into the parking lot and found a space.
Anh ấy **lái vào** bãi đỗ xe và tìm được một chỗ.
Be careful not to drive into the wall.
Cẩn thận đừng **đâm vào** tường nhé.
They drove into the city at night.
Họ **lái vào** thành phố vào ban đêm.
The car lost control and drove into a tree.
Chiếc xe mất lái và **đâm vào** một cái cây.
We drove into some heavy traffic as soon as we reached downtown.
Chúng tôi **lái vào** đoạn đường rất đông ngay khi đến trung tâm.
She accidentally drove into the wrong driveway.
Cô ấy lỡ **lái vào** đường lái xe sai.