¡Escribe cualquier palabra!

"dripped" en Vietnamese

nhỏ giọt

Definición

Chất lỏng rơi xuống thành từng giọt nhỏ. "Dripped" là quá khứ của "drip".

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường mô tả chất lỏng chảy nhỏ từng giọt, không dùng cho dòng chảy lớn. Có thể dùng nghĩa bóng, ví dụ như 'her voice dripped with sarcasm'.

Ejemplos

Water dripped from the faucet all night.

Nước đã **nhỏ giọt** từ vòi cả đêm.

Rain dripped from the roof after the storm.

Mưa đã **nhỏ giọt** từ mái nhà sau cơn bão.

The paint dripped onto the floor.

Sơn đã **nhỏ giọt** xuống sàn nhà.

Sweat dripped down his face after the long run.

Mồ hôi đã **nhỏ giọt** trên mặt anh ấy sau khi chạy lâu.

A little blood dripped from the cut on my finger.

Một chút máu đã **nhỏ giọt** từ vết cắt trên ngón tay tôi.

The melted ice cream dripped all over the table.

Kem kem tan chảy đã **nhỏ giọt** khắp bàn.