"drink down" en Vietnamese
Definición
Nuốt hoặc uống một loại đồ uống một cách nhanh chóng, thường là một hơi hết luôn.
Notas de Uso (Vietnamese)
'Drink down' là từ không trang trọng, thường dùng khi kết thúc đồ uống rất nhanh, thường sau khi chúc mừng hoặc thử thách. Chỉ dùng cho chất lỏng, mang nghĩa nuốt hết một lần, không nhấp từng ngụm. Tiếng Anh Mỹ thường dùng 'chug' hơn.
Ejemplos
He drank down the entire glass of water.
Anh ấy **uống một hơi** hết cả cốc nước.
Please drink down your medicine quickly.
Làm ơn **uống một hơi** nhanh thuốc của bạn.
She watched him drink down his coffee.
Cô ấy nhìn anh ấy **uống một hơi** hết cà phê.
After the toast, everyone drank down their champagne together.
Sau khi nâng cốc, mọi người **uống một hơi** hết sâm panh cùng nhau.
He nervously drank down the shot and set the glass aside.
Anh ấy hồi hộp **uống một hơi** ly rượu rồi để ly sang bên.
Sometimes it's easier to drink down bitter medicine all at once.
Đôi khi **uống một hơi** hết thuốc đắng sẽ dễ hơn.