¡Escribe cualquier palabra!

"drill in" en Vietnamese

nhồi nhét (kiến thức)dạy đi dạy lại

Definición

Dạy hoặc nhấn mạnh điều gì đó nhiều lần cho đến khi người ta nhớ hoặc học thuộc.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng thông tục trong giáo dục, dạy dỗ; không phải nghĩa khoan thật. Hay gặp "drill in the rules".

Ejemplos

The teacher drilled in the safety rules every day.

Thầy giáo **nhắc đi nhắc lại** quy tắc an toàn mỗi ngày.

Parents drill in good manners from a young age.

Cha mẹ **nhồi nhét** cách cư xử tốt từ nhỏ.

They tried to drill in the importance of honesty.

Họ cố **dạy đi dạy lại** tầm quan trọng của sự trung thực.

My coach really drilled in the basics until I never forgot them.

Huấn luyện viên thực sự đã **nhồi nhét** căn bản đến mức tôi không bao giờ quên.

It took weeks for them to drill in the company’s procedures.

Phải mất vài tuần để họ **nhồi nhét** quy trình công ty.

No matter how many times you drill in the message, some people just don’t listen.

Dù bạn **dạy đi dạy lại** thông điệp, có người vẫn không nghe.