"dressing" en Vietnamese
Definición
Chủ yếu chỉ loại nước xốt dùng cho salad. Ngoài ra còn có nghĩa là băng gạc vết thương, hoặc hành động mặc quần áo tuỳ trường hợp.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường gặp nhất là nghĩa nước xốt salad như ‘salad dressing’, ‘nước xốt Ý’. Trong y khoa, ‘dressing’ là băng gạc. Trong ‘dressing room’, ‘dressing gown’ thì là thay quần áo.
Ejemplos
I put too much dressing on my salad.
Tôi đã cho quá nhiều **nước xốt** lên salad của mình.
The nurse changed the dressing on his arm.
Y tá đã thay **băng gạc** ở cánh tay cho anh ấy.
She is dressing for the party now.
Cô ấy đang **thay đồ** để đi dự tiệc.
Do you want the dressing on the side?
Bạn muốn **nước xốt** để riêng không?
Keep the wound clean and change the dressing every day.
Giữ vết thương sạch và thay **băng gạc** mỗi ngày.
He takes forever dressing in the morning.
Sáng nào anh ấy cũng mất rất lâu để **thay đồ**.