"dredge up" en Vietnamese
Definición
Nhắc lại hay đào bới những ký ức hoặc chuyện không vui trong quá khứ mà người khác muốn quên đi.
Notas de Uso (Vietnamese)
Chủ yếu dùng với kỷ niệm hay chuyện tiêu cực trong quá khứ. Gặp trong các cụm như 'dredge up old memories', 'dredge up the past'. Thường mang nghĩa phiền toái.
Ejemplos
Please don't dredge up what happened last year.
Làm ơn đừng **đào lại** chuyện xảy ra năm ngoái nữa.
He always dredges up my mistakes when we argue.
Mỗi khi cãi nhau, anh ấy lại **đào lại** những sai lầm của tôi.
Why do you have to dredge up bad memories?
Sao bạn cứ phải **đào lại** ký ức không vui làm gì?
She managed to dredge up some old feelings I thought I'd forgotten.
Cô ấy đã **gợi lại** những cảm xúc cũ mà tôi tưởng mình đã quên.
Let’s not dredge up drama from high school—it’s over.
Chúng ta đừng **đào lại** chuyện drama thời cấp ba nữa—mọi thứ đã qua rồi.
Whenever someone brings up politics, he loves to dredge up every old argument.
Mỗi khi có người nhắc đến chính trị, anh ấy thích **đào lại** mọi cuộc tranh cãi cũ.