¡Escribe cualquier palabra!

"draw to a close" en Vietnamese

dần kết thúcsắp kết thúc

Definición

Khi một sự việc hoặc thời kỳ nào đó sắp sửa kết thúc, thường nói về sự kiện, dự án hoặc mùa vụ.

Notas de Uso (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn nói/trang trọng, văn viết hay báo chí, để nói về sự kiện, kỳ hạn sắp kết thúc. Không dùng cho hành động hàng ngày.

Ejemplos

The meeting is drawing to a close.

Cuộc họp đang **dần kết thúc**.

As summer draws to a close, the days get shorter.

Khi mùa hè **dần kết thúc**, ngày càng ngắn lại.

The festival will draw to a close tomorrow night.

Lễ hội sẽ **dần kết thúc** vào tối mai.

Before this ceremony draws to a close, I'd like to thank everyone.

Trước khi buổi lễ này **dần kết thúc**, tôi muốn cảm ơn mọi người.

Her contract is drawing to a close, so she's looking for new jobs.

Hợp đồng của cô ấy đang **dần kết thúc**, nên cô ấy đi tìm việc mới.

As the movie drew to a close, everyone was on the edge of their seats.

Khi bộ phim **dần kết thúc**, mọi người đều hồi hộp.